gaultheria hispidula

gaultheria hispidula

A small patch of gaultheria hispidula grows on the mossy forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: Gaultheria hispidula tên khoa học của một loại cây bụi thường xanh, mọc thấp lan trên mặt đất. Loài cây này đặc điểm: - Phát triển chậm: Cây mọc chậm, không cao. - nguồn gốc: Bắc Mỹ Nhật Bản. - Hoa: Màu trắng. - Quả: Nhiều, màu trắng, thịt quả , lông nhiều hạt.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: thuộc họ Ericaceae (họ Đỗ quyên), thường được nghiên cứu về khả năng thích nghi với môi trường lạnh.
  • Trong y học cổ truyền: Loại cây này được sử dụng để làm trà thảo mộc giúp giảm các triệu chứng cảm lạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Gaultheria: Chi thực vật chứa nhiều loài cây bụi thường xanh khác, như (cây chua đất).
  • Hispidula: Tính từ trong tiếng Latinh, nghĩa " lông nhỏ, ", mô tả đặc điểm của quả.
Từ đồng nghĩa
  • Creeping snowberry: Tên thông thường trong tiếng Anh chỉ loài cây này, do quả trắng mọc sát đất như quả mọng tuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này, đây tên khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến gaultheria hispidula.